seeded player
Định nghĩa
Danh từ: seeded player (tay vợt/người chơi được xếp hạt giống) là một trong những vận động viên xuất sắc nhất trong một giải đấu, được ban tổ chức xếp vào một vị trí đặc biệt trong bảng đấu để tránh gặp nhau sớm. Việc "xếp hạt giống" (seeding) dựa trên thành tích hoặc thứ hạng của vận động viên.
Ví dụ sử dụng
- (Tay vợt được xếp hạt giống đã tiến vào tứ kết mà không thua một set nào.)
- (Là một tay vợt hạt giống, cô ấy được miễn thi đấu vòng một.)
- (Ban tổ chức giải đấu đã công bố danh sách các tay vợt hạt giống trước lễ bốc thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Top seeded player: tay vợt hạt giống hàng đầu (thường là số 1 hoặc số 2 của giải).
- The top seeded player is the favorite to win the championship. (Tay vợt hạt giống hàng đầu là ứng cử viên nặng ký cho chức vô địch.)
Unseeded player: vận động viên không được xếp hạt giống (thường là người mới hoặc có thứ hạng thấp).
- The unseeded player upset the seeded player in a stunning match. (Tay vợt không được xếp hạt giống đã đánh bại tay vợt hạt giống trong một trận đấu gây sốc.)
Biến thể và từ gần giống
Seed (danh từ): hạt giống (chỉ vị trí hoặc thứ hạng của vận động viên trong giải đấu).
- He was given the number one seed in the tournament. (Anh ấy được trao hạt giống số một trong giải đấu.)
Seeding (danh từ): quá trình xếp hạt giống.
- The seeding of the players was based on their world rankings. (Việc xếp hạt giống các tay vợt dựa trên bảng xếp hạng thế giới của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Top-ranked player: vận động viên xếp hạng cao.
- Favorite: ứng cử viên sáng giá (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "seeded player", nhưng có thể liên quan đến động từ "seed" khi dùng ở dạng bị động: .)
- He was seeded third in the competition. (Anh ấy được xếp hạt giống thứ ba trong cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- To be a dark horse: (ẩn dụ cho một vận động viên không được xếp hạt giống nhưng có tiềm năng gây bất ngờ).
- Although she is not a seeded player, many consider her a dark horse in the tournament. (Mặc dù cô ấy không phải là tay vợt hạt giống, nhiều người coi cô ấy là một "con ngựa ô" trong giải đấu.)